Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesBots‌EarnSao chép

Máy tính và công cụ chuyển đổi KURO thành EUR

KURO/EUR: 1 KURO = 0.{4}1750 EUR. Giá chuyển đổi 1 Kurobi (KURO) thành Euro (EUR) là 0.{4}1750 EUR hôm nay.
KURO
KURO
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KURO/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Kurobi (KURO) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KURO hiện có giá trị là 0.00 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KURO hiện có giá 0.00 EUR, nghĩa là mua 5 KURO sẽ mất 0.00 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 57,142.18 KURO và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 285,710.88 KURO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi KURO sang EUR

Chuyển đổi EUR sang KURO

Kurobi
Euro
1 KURO
0.{4}1750  EUR
2 KURO
0.{4}3500  EUR
5 KURO
0.{4}8750  EUR
10 KURO
0.0001750  EUR
20 KURO
0.0003500  EUR
50 KURO
0.0008750  EUR
100 KURO
0.001750  EUR
200 KURO
0.003500  EUR
500 KURO
0.008750  EUR
1000 KURO
0.01750  EUR
5000 KURO
0.08750  EUR
10000 KURO
0.1750  EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KURO thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Kurobi tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KURO sang EUR, lên đến 10000 KURO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Kurobi
10 EUR
571,421.76 KURO
50 EUR
2,857,108.81 KURO
100 EUR
5,714,217.61 KURO
200 EUR
11,428,435.23 KURO
500 EUR
28,571,088.07 KURO
1000 EUR
57,142,176.14 KURO
2000 EUR
114,284,352.27 KURO
5000 EUR
285,710,880.68 KURO
10000 EUR
571,421,761.35 KURO
50000 EUR
2,857,108,806.77 KURO
100000 EUR
5,714,217,613.55 KURO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành KURO toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Kurobi đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang KURO, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ KURO/EUR

KURO/EUR: 1 KURO = 0.{4}1750 EUR; 2025/04/30 08:17:43
Trong 1D vừa qua, Kurobi đã thay đổi +0.14% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Kurobi(KURO) đã thay đổi +0.14% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành KURO trong 24 giờ qua.
1D7D1M3M1YAll

Dữ liệu chuyển đổi KURO sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Kurobi/EUR

Giá Kurobi cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.{4}1793 EUR trong khi giá Kurobi thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.{4}1745 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Kurobi theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KURO theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua90 ngày qua
Cao
0.{4}1772 EUR
0.{4}1793 EUR
0.{4}1793 EUR
0.{4}3516 EUR
Thấp
0.{4}1745 EUR
0.{4}1745 EUR
0.{4}1687 EUR
0.{4}1489 EUR
Bình thường
0 EUR
0 EUR
0 EUR
0 EUR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.14%
-1.81%
+1.17%
-36.12%

Thông tin Kurobi

Số liệu thị trường KURO sang EUR

KURO/EUR:
€0.{4}1750
Khối lượng KURO 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường KURO:
--
Nguồn cung lưu hành KURO:
0 KURO

Tỷ giá KURO sang EUR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Kurobi thành Euro đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Kurobi là €0.{4}1750 mỗi KURO, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- KURO. Khối lượng giao dịch của Kurobi đã thay đổi 0.00% (€0 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KURO là €0.

Thông tin thêm về Kurobi trên Bitget

Thông tin Euro

Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Kurobi phổ biến nhất là KURO sang EUR, trong đó mã của Kurobi là KURO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 95127.73 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 1807.60 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.25 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 147.49 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 83607.76 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 71031.88 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 131561.65 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 534732.00 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8096635.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 49.88 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi KURO sang EUR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi KURO sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Mua

Bán

Các ưu đãi mua KURO (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KURO bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KURO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Công cụ chuyển đổi Kurobi phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
KURO đến TWD
1 KURO thành NT$0.0006365 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
KURO đến CNY
1 KURO thành ¥0.0001447 CNY
popular info Đô la Mỹ
KURO đến USD
1 KURO thành $0.{4}1991 USD
popular info Euro
KURO đến EUR
1 KURO thành €0.{4}1750 EUR
popular info Đô la Canada
KURO đến CAD
1 KURO thành C$0.{4}2754 CAD
popular info Won Hàn Quốc
KURO đến KRW
1 KURO thành ₩0.02835 KRW
popular info Yên Nhật
KURO đến JPY
1 KURO thành ¥0.002838 JPY
popular info Bảng Anh
KURO đến GBP
1 KURO thành £0.{4}1487 GBP
popular info Real Brazil
KURO đến BRL
1 KURO thành R$0.0001119 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EUR

other assets Alpaca Finance
ALPACA đến EUR
1 ALPACA thành €0.9397 EUR
other assets Pundi X (New)
PUNDIX đến EUR
1 PUNDIX thành €0.4899 EUR
other assets LooksRare
LOOKS đến EUR
1 LOOKS thành €0.01775 EUR
other assets Drift
DRIFT đến EUR
1 DRIFT thành €0.6274 EUR
other assets Axelar
AXL đến EUR
1 AXL thành €0.3425 EUR
other assets BNB
BNB đến EUR
1 BNB thành €530.26 EUR
other assets Sign
SIGN đến EUR
1 SIGN thành €0.09258 EUR
other assets Shentu
CTK đến EUR
1 CTK thành €0.3784 EUR
other assets Initia
INIT đến EUR
1 INIT thành €0.7447 EUR
other assets Cookie DAO
COOKIE đến EUR
1 COOKIE thành €0.1589 EUR

Bảng chuyển đổi từ KURO sang EUR

Tỷ giá hoán đổi của Kurobi đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 KURO thành Euro đã thay đổi -1.81% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.14%, đạt mức cao nhất là 0.{4}1772 EUR và mức thấp nhất là 0.{4}1745 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 KURO là €0.{4}1730 EUR , thay đổi +1.17% so với giá hiện tại. Kurobi đã thay đổi
-
0.0005899EUR
, tương đương mức thay đổi -97.12% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng08:17 am hôm nay24 giờ trướcBiến động 24h
0.5 KURO€0.{5}8750€0.{5}8738
+0.14%
1 KURO€0.{4}1750€0.{4}1748
+0.14%
5 KURO€0.{4}8750€0.{4}8738
+0.14%
10 KURO€0.0001750€0.0001748
+0.14%
50 KURO€0.0008750€0.0008738
+0.14%
100 KURO€0.001750€0.001748
+0.14%
500 KURO€0.008750€0.008738
+0.14%
1000 KURO€0.01750€0.01748
+0.14%

Câu Hỏi Thường Gặp KURO/EUR

1 Kurobi bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Kurobi (KURO) trong Euro (EUR) là €0.{4}1750.
Tôi có thể mua bao nhiêu KURO với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 57,142.18 KURO đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển KURO sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi KURO sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng KURO bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 285,710.88 KURO, trong khi 5 KURO sẽ có giá khoảng 0.{4}8750EUR.
Giá cao nhất của KURO/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 KURO tính theo EUR là €0.2066. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 KURO/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Kurobi tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Kurobi (KURO) đã giảm 1.81%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Kurobi (KURO) đã tăng 1.17% so với Euro (EUR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ KURO thành EUR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Kurobi và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của KURO/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với KURO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá KURO/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá KURO/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá KURO/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Kurobi và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.