Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesBots‌EarnSao chép

Máy tính và công cụ chuyển đổi YON thành OMR

YON/OMR: 1 YON = 0.0001524 OMR. Giá chuyển đổi 1 YESorNO (YON) thành Rial Oman (OMR) là 0.0001524 OMR hôm nay.
YON
YON
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá YON/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi YESorNO (YON) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 YON hiện có giá trị là 0.00 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 YON hiện có giá 0.00 OMR, nghĩa là mua 5 YON sẽ mất 0.00 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 6,563.58 YON và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 32,817.89 YON, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi YON sang OMR

Chuyển đổi OMR sang YON

YESorNO
Rial Oman
1 YON
0.0001524  OMR
2 YON
0.0003047  OMR
5 YON
0.0007618  OMR
10 YON
0.001524  OMR
20 YON
0.003047  OMR
50 YON
0.007618  OMR
100 YON
0.01524  OMR
200 YON
0.03047  OMR
500 YON
0.07618  OMR
1000 YON
0.1524  OMR
5000 YON
0.7618  OMR
10000 YON
1.52  OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi YON thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của YESorNO tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 YON sang OMR, lên đến 10000 YON, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
YESorNO
50 OMR
328,178.89 YON
100 OMR
656,357.78 YON
200 OMR
1,312,715.57 YON
500 OMR
3,281,788.92 YON
1000 OMR
6,563,577.83 YON
2000 OMR
13,127,155.67 YON
5000 OMR
32,817,889.17 YON
10000 OMR
65,635,778.33 YON
50000 OMR
328,178,891.67 YON
100000 OMR
656,357,783.33 YON
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành YON toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo YESorNO đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang YON, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ YON/OMR

YON/OMR: 1 YON = 0.0001524 OMR; 2025/05/10 00:38:25
Trong 1D vừa qua, YESorNO đã thay đổi -0.26% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy YESorNO(YON) đã thay đổi -0.26% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành YON trong 24 giờ qua.
1D7D1M3M1YAll

Dữ liệu chuyển đổi YON sang OMR: Biến động và thay đổi giá của YESorNO/OMR

Giá YESorNO cao nhất theo OMR 7 ngày qua là 0.0001647 OMR trong khi giá YESorNO thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là 0.0001482 OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá YESorNO theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá YON theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua90 ngày qua
Cao
0.0001534 OMR
0.0001647 OMR
0.0001647 OMR
0.0001931 OMR
Thấp
0.0001530 OMR
0.0001482 OMR
0.0001414 OMR
0.0001414 OMR
Bình thường
0 OMR
0 OMR
0 OMR
0 OMR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.26%
+4.37%
+1.43%
-20.43%

Thông tin YESorNO

Số liệu thị trường YON sang OMR

YON/OMR:
ر.ع.0.0001524
Khối lượng YON 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường YON:
--
Nguồn cung lưu hành YON:
0 YON

Tỷ giá YON sang OMR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi YESorNO thành Rial Oman đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của YESorNO là ر.ع.0.0001524 mỗi YON, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ع.0 OMR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- YON. Khối lượng giao dịch của YESorNO đã thay đổi 0.00% (ر.ع.0 OMR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của YON là ر.ع.0.

Thông tin thêm về YESorNO trên Bitget

Thông tin Rial Oman

V Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là tin t chính thc ca Oman mà còn là biu tưng ca sc mnh kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là OMR và đưc đi din bi ký hiu ر.ع. S ra đi ca đng Rial đánh du s chuyn đi ca Oman t đng Rupee n Đ và Maria Theresa Thaler, tưng trưng cho mt k nguyên mi ca quyn t quyết và hin đi hóa kinh tếi thi Quc vương Qaboos bin Said.

Bi cnh lch s

Vic chp nhn s dng Rial Oman là mt bưc tiến quan trng trong hành trình hu thuc đa ca Oman, phn ánh khát vng ca quc gia đ to ra mt bn sc kinh tế đc lp. Thay thế đng Gulf Rupee, Rial đi din cho s đc lp kinh tế mi ca Oman và là công c trong vic điu chnh nn kinh tế ca nó vi các tiêu chun quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Rial Oman tôn vinh lch s phong phú và di sn văn hóa ca Oman. Tin giy có hình nh ca Sultan Qaboos, kiến trúc truyn thng ca Oman, các đa danh t nhiên và di tích lch s. Nhng thiết kế này không ch là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là li nhc nh v di sn ca Oman và nhng thành tu hin đi dưi triu đi ca Sultan Qaboos.

Vai trò kinh tế

Rial Oman có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia, đc trưng bi trng du khí đáng k. Là đng tin chính, nó cng c ngành du m, đóng vai trò then cht đi vi nn kinh tế Oman, thúc đy thương mi và đu tư cũng như đm bo s n đnh tài chính ca đt nưc.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Oman, Rial là mt trong nhng loi tin t có giá tr cao nht trên thế gii, phn ánh s n đnh kinh tế và tài nguyên hydrocarbon đáng k ca Oman. Các chính sách ca ngân hàng tp trung vào vic duy trì giá tr và s n đnh ca tin t, rt quan trng đ thúc đy môi trưng thun li cho tăng trưng kinh tế và nim tin ca nhà đu tư.

Thương mi quc tế và Rial Oman

Giá tr ca đng Rial rt quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu du và khí đt ca Oman. Mt Rial n đnh và mnh là điu cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài trong các lĩnh vc khác nhau.

Kiu hi và nn kinh tế

Kiu hi t ngưi Oman làm vic c ngoài và ngưi nưc ngoài cư trú ti Oman đóng góp vào d tr ngoi hi ca đt nưc. Nhng dòng tin này, đưc trao đi thành Rial, h tr s n đnh tin t và đóng góp cho nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá YESorNO phổ biến nhất là YON sang OMR, trong đó mã của YESorNO là YON. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị OMR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 102987.52 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2338.60 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.34 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 173.20 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 91535.30 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 77405.42 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 143595.49 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 582301.71 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8796153.44 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 62.57 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi YON sang OMR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi YON sang OMR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Mua

Bán

Các ưu đãi mua YON (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp YON bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua YON bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Công cụ chuyển đổi YESorNO phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
YON đến TWD
1 YON thành NT$0.01198 TWD
popular info Rial Oman
YON đến OMR
1 YON thành ر.ع.0.0001524 OMR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
YON đến CNY
1 YON thành ¥0.002866 CNY
popular info Đô la Mỹ
YON đến USD
1 YON thành $0.0003958 USD
popular info Euro
YON đến EUR
1 YON thành €0.0003518 EUR
popular info Đô la Canada
YON đến CAD
1 YON thành C$0.0005519 CAD
popular info Won Hàn Quốc
YON đến KRW
1 YON thành ₩0.5525 KRW
popular info Yên Nhật
YON đến JPY
1 YON thành ¥0.05754 JPY
popular info Bảng Anh
YON đến GBP
1 YON thành £0.0002975 GBP
popular info Real Brazil
YON đến BRL
1 YON thành R$0.002238 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang OMR

other assets Solana
SOL đến OMR
1 SOL thành ر.ع.67.02 OMR
other assets XRP
XRP đến OMR
1 XRP thành ر.ع.0.9108 OMR
other assets Ethereum
ETH đến OMR
1 ETH thành ر.ع.911.33 OMR
other assets Bitcoin
BTC đến OMR
1 BTC thành ر.ع.39,633.02 OMR
other assets Pepe
PEPE đến OMR
1 PEPE thành ر.ع.0.{5}4903 OMR
other assets OFFICIAL TRUMP
TRUMP đến OMR
1 TRUMP thành ر.ع.5.62 OMR
other assets Peanut the Squirrel
PNUT đến OMR
1 PNUT thành ر.ع.0.1521 OMR
other assets Moo Deng (moodengsol.com)
MOODENG đến OMR
1 MOODENG thành ر.ع.0.05215 OMR
other assets Shiba Inu
SHIB đến OMR
1 SHIB thành ر.ع.0.{5}5853 OMR
other assets Pyth Network
PYTH đến OMR
1 PYTH thành ر.ع.0.07548 OMR

Bảng chuyển đổi từ YON sang OMR

Tỷ giá hoán đổi của YESorNO đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 YON thành Rial Oman đã thay đổi +4.37% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.26%, đạt mức cao nhất là 0.0001534 OMR và mức thấp nhất là 0.0001530 OMR . Một tháng trước, giá trị của 1 YON là ر.ع.0.0001502 OMR , thay đổi +1.43% so với giá hiện tại. YESorNO đã thay đổi
+ر.ع.
0.0001526OMR
, tương đương mức thay đổi +40924.48% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng00:38 am hôm nay24 giờ trướcBiến động 24h
0.5 YONر.ع.0.{4}7618ر.ع.0.{4}7638
-0.26%
1 YONر.ع.0.0001524ر.ع.0.0001528
-0.26%
5 YONر.ع.0.0007618ر.ع.0.0007638
-0.26%
10 YONر.ع.0.001524ر.ع.0.001528
-0.26%
50 YONر.ع.0.007618ر.ع.0.007638
-0.26%
100 YONر.ع.0.01524ر.ع.0.01528
-0.26%
500 YONر.ع.0.07618ر.ع.0.07638
-0.26%
1000 YONر.ع.0.1524ر.ع.0.1528
-0.26%

Câu Hỏi Thường Gặp YON/OMR

1 YESorNO bằng bao nhiêu OMR?
Hiện tại, giá 1 YESorNO (YON) trong Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.0001524.
Tôi có thể mua bao nhiêu YON với 1 OMR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 6,563.58 YON đối với OMR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển YON sang OMR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi YON sang OMR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng YON bất kỳ sang OMR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 OMR tương đương 32,817.89 YON, trong khi 5 YON sẽ có giá khoảng 0.0007618OMR.
Giá cao nhất của YON/OMR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 YON tính theo OMR là ر.ع.0.003917. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 YON/OMR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của YESorNO tính theo OMR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi YESorNO (YON) đã tăng 4.37%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi YESorNO (YON) đã tăng 1.43% so với Rial Oman (OMR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ YON thành OMR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa YESorNO và Rial Oman, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của YON/OMR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với YON hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá YON/OMR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá YON/OMR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá YON/OMR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của YESorNO và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.