Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesBots‌EarnSao chép

Máy tính và công cụ chuyển đổi RENQ thành KES

RENQ/KES: 1 RENQ = 0.2594 KES. Giá chuyển đổi 1 Renq Finance (RENQ) thành Shilling Kenya (KES) là 0.2594 KES hôm nay.
RENQ
RENQ
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RENQ/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Renq Finance (RENQ) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RENQ hiện có giá trị là 0.26 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RENQ hiện có giá 0.26 KES, nghĩa là mua 5 RENQ sẽ mất 1.30 KES. Tương tự, Sh1 KES có thể được chuyển đổi thành 3.86 RENQ và Sh50 KES có thể được chuyển đổi thành 19.28 RENQ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi RENQ sang KES

Chuyển đổi KES sang RENQ

Renq Finance
Shilling Kenya
100 RENQ
25.94  KES
200 RENQ
51.87  KES
500 RENQ
129.68  KES
1000 RENQ
259.37  KES
5000 RENQ
1,296.85  KES
10000 RENQ
2,593.7  KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RENQ thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của Renq Finance tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RENQ sang KES, lên đến 10000 RENQ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
Renq Finance
500 KES
1,927.75 RENQ
1000 KES
3,855.5 RENQ
5000 KES
19,277.51 RENQ
10000 KES
38,555.02 RENQ
50000 KES
192,775.1 RENQ
100000 KES
385,550.21 RENQ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành RENQ toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo Renq Finance đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang RENQ, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ RENQ/KES

RENQ/KES: 1 RENQ = 0.2594 KES; 2025/04/28 05:59:33
Trong 1D vừa qua, Renq Finance đã thay đổi -0.84% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Renq Finance(RENQ) đã thay đổi -0.84% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành RENQ trong 24 giờ qua.
1D7D1M3M1YAll

Dữ liệu chuyển đổi RENQ sang KES: Biến động và thay đổi giá của Renq Finance/KES

Giá Renq Finance cao nhất theo KES 7 ngày qua là 0.2635 KES trong khi giá Renq Finance thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 0.2418 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Renq Finance theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RENQ theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua90 ngày qua
Cao
0.2621 KES
0.2635 KES
0.3202 KES
0.4524 KES
Thấp
0.2593 KES
0.2418 KES
0.2392 KES
0.1973 KES
Bình thường
0 KES
0 KES
0 KES
0 KES
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.84%
+7.46%
-15.15%
+24.28%

Thông tin Renq Finance

Số liệu thị trường RENQ sang KES

RENQ/KES:
Sh0.2594
Khối lượng RENQ 24 giờ:
Sh22,629,063.37
Vốn hóa thị trường RENQ:
--
Nguồn cung lưu hành RENQ:
0 RENQ

Tỷ giá RENQ sang KES hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Renq Finance thành Shilling Kenya đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Renq Finance là Sh0.2594 mỗi RENQ, với tổng vốn hoá thị trường của Sh0 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của -- RENQ. Khối lượng giao dịch của Renq Finance đã thay đổi -2.23% (Sh-516,256.36 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RENQ là Sh23,145,319.72.

Thông tin thêm về Renq Finance trên Bitget

Thông tin Shilling Kenya

Ký hiệu của KES là Sh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Renq Finance phổ biến nhất là RENQ sang KES, trong đó mã của Renq Finance là RENQ. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93817.15 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 1790.77 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.26 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 147.33 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 82455.89 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 70409.77 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 130096.24 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 533950.93 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8004207.17 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 54.14 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi RENQ sang KES

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi RENQ sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Mua

Bán

Các ưu đãi mua RENQ (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RENQ bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RENQ bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Công cụ chuyển đổi Renq Finance phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
RENQ đến TWD
1 RENQ thành NT$0.06517 TWD
popular info Shilling Kenya
RENQ đến KES
1 RENQ thành Sh0.2594 KES
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
RENQ đến CNY
1 RENQ thành ¥0.01464 CNY
popular info Đô la Mỹ
RENQ đến USD
1 RENQ thành $0.002006 USD
popular info Euro
RENQ đến EUR
1 RENQ thành €0.001763 EUR
popular info Đô la Canada
RENQ đến CAD
1 RENQ thành C$0.002782 CAD
popular info Won Hàn Quốc
RENQ đến KRW
1 RENQ thành ₩2.89 KRW
popular info Yên Nhật
RENQ đến JPY
1 RENQ thành ¥0.2877 JPY
popular info Bảng Anh
RENQ đến GBP
1 RENQ thành £0.001505 GBP
popular info Real Brazil
RENQ đến BRL
1 RENQ thành R$0.01142 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KES

other assets XRP
XRP đến KES
1 XRP thành Sh294.62 KES
other assets Casper
CSPR đến KES
1 CSPR thành Sh2.12 KES
other assets Bubblemaps
BMT đến KES
1 BMT thành Sh15.81 KES
other assets Walrus
WAL đến KES
1 WAL thành Sh83.57 KES
other assets DeepBook Protocol
DEEP đến KES
1 DEEP thành Sh27.17 KES
other assets Hedera
HBAR đến KES
1 HBAR thành Sh24.89 KES
other assets Stellar
XLM đến KES
1 XLM thành Sh37.11 KES
other assets Aergo
AERGO đến KES
1 AERGO thành Sh25.37 KES
other assets JUST
JST đến KES
1 JST thành Sh4.78 KES
other assets Raydium
RAY đến KES
1 RAY thành Sh384.41 KES

Bảng chuyển đổi từ RENQ sang KES

Tỷ giá hoán đổi của Renq Finance đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 RENQ thành Shilling Kenya đã thay đổi +7.46% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.84%, đạt mức cao nhất là 0.2621 KES và mức thấp nhất là 0.2593 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 RENQ là Sh0.3057 KES , thay đổi -15.15% so với giá hiện tại. Renq Finance đã thay đổi
-Sh
0.2336KES
, tương đương mức thay đổi -47.39% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng05:59 am hôm nay24 giờ trướcBiến động 24h
0.5 RENQSh0.1297Sh0.1308
-0.84%
1 RENQSh0.2594Sh0.2616
-0.84%
5 RENQSh1.3Sh1.31
-0.84%
10 RENQSh2.59Sh2.62
-0.84%
50 RENQSh12.97Sh13.08
-0.84%
100 RENQSh25.94Sh26.16
-0.84%
500 RENQSh129.68Sh130.78
-0.84%
1000 RENQSh259.37Sh261.57
-0.84%

Câu Hỏi Thường Gặp RENQ/KES

1 Renq Finance bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 Renq Finance (RENQ) trong Shilling Kenya (KES) là Sh0.2594.
Tôi có thể mua bao nhiêu RENQ với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 3.86 RENQ đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển RENQ sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi RENQ sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng RENQ bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 19.28 RENQ, trong khi 5 RENQ sẽ có giá khoảng 1.3KES.
Giá cao nhất của RENQ/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 RENQ tính theo KES là Sh13.82. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 RENQ/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Renq Finance tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Renq Finance (RENQ) đã tăng 7.46%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Renq Finance (RENQ) đã giảm 15.15% so với Shilling Kenya (KES).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ RENQ thành KES?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Renq Finance và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của RENQ/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với RENQ hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá RENQ/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá RENQ/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá RENQ/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Renq Finance và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.