Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC63.83%
Niêm yết mới trên Bitget : Pi Network
BTC/USDT$97102.93 (+2.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam67(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Coin được niêm yết trên Thị trường sớmSIGNTổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$71.1M (1 ngày); +$2.52B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget. Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC63.83%
Niêm yết mới trên Bitget : Pi Network
BTC/USDT$97102.93 (+2.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam67(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Coin được niêm yết trên Thị trường sớmSIGNTổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$71.1M (1 ngày); +$2.52B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget. Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC63.83%
Niêm yết mới trên Bitget : Pi Network
BTC/USDT$97102.93 (+2.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam67(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Coin được niêm yết trên Thị trường sớmSIGNTổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$71.1M (1 ngày); +$2.52B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget. Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HACHI INU thành KHR
HACHI INU/KHR: 1 HACHI INU = 74.8 KHR. Giá chuyển đổi 1 Hachi Inu (HACHI INU) thành Riel Campuchia (KHR) là 74.8 KHR hôm nay.

HACHI INU
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HACHI INU/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hachi Inu (HACHI INU) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HACHI INU hiện có giá trị là 74.80 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HACHI INU hiện có giá 74.80 KHR, nghĩa là mua 5 HACHI INU sẽ mất 374.00 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.01337 HACHI INU và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.06685 HACHI INU, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HACHI INU sang KHR
Chuyển đổi KHR sang HACHI INU
Hachi Inu
Riel Campuchia
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HACHI INU thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của Hachi Inu tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HACHI INU sang KHR, lên đến 10000 HACHI INU, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
Hachi Inu
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KHR thành HACHI INU toàn diện, cho thấy giá trị của Riel Campuchia tính theo Hachi Inu đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KHR sang HACHI INU, lên đến 100000 KHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HACHI INU/KHR
HACHI INU/KHR: 1 HACHI INU = 74.8 KHR; 2025/05/02 04:28:37
Trong 1D vừa qua, Hachi Inu đã thay đổi -0.98% thành KHR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hachi Inu(HACHI INU) đã thay đổi -0.98% thành KHR trong khi đó Riel Campuchia(KHR) đã thay đổi % thành HACHI INU trong 24 giờ qua.
1D7D1M3M1YAll
Dữ liệu chuyển đổi HACHI INU sang KHR: Biến động và thay đổi giá của Hachi Inu/KHR
Giá Hachi Inu cao nhất theo KHR 7 ngày qua là 76.96 KHR trong khi giá Hachi Inu thấp nhất theo KHR trong 7 ngày qua là 74.8 KHR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hachi Inu theo KHR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HACHI INU theo KHR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
---|---|---|---|---|
Cao | 75.54 KHR | 76.96 KHR | 78.07 KHR | 98.85 KHR |
Thấp | 74.8 KHR | 74.8 KHR | 68.79 KHR | 68.79 KHR |
Bình thường | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.98% | -2.58% | -1.68% | -19.23% |
Thông tin Hachi Inu
Số liệu thị trường HACHI INU sang KHR
HACHI INU/KHR:
៛74.8
Khối lượng HACHI INU 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường HACHI INU:
--
Nguồn cung lưu hành HACHI INU:
0 HACHI INU
Tỷ giá HACHI INU sang KHR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Hachi Inu thành Riel Campuchia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Hachi Inu là ៛74.8 mỗi HACHI INU, với tổng vốn hoá thị trường của ៛0 KHR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- HACHI INU. Khối lượng giao dịch của Hachi Inu đã thay đổi 0.00% (៛0 KHR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HACHI INU là ៛0.
Thông tin thêm về Hachi Inu trên Bitget
Thông tin Riel Campuchia
Ký hiệu của KHR là ៛.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hachi Inu phổ biến nhất là HACHI INU sang KHR, trong đó mã của Hachi Inu là HACHI INU. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KHR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 96858.31 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 1853.22 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.23 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 150.41 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 85719.60 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 72827.76 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 133935.67 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 550300.49 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8180924.07 INR

PI đến INR
1 PI thành 51.16 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HACHI INU sang KHR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HACHI INU sang KHR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HACHI INU (hoặc USDT) bằng KHR (Cambodian Riel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HACHI INU bằng KHR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HACHI INU bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Công cụ chuyển đổi Hachi Inu phổ biến

HACHI INU đến TWD
1 HACHI INU thành NT$0.5897 TWD

HACHI INU đến CNY
1 HACHI INU thành ¥0.1353 CNY

HACHI INU đến USD
1 HACHI INU thành $0.01863 USD
HACHI INU đến KHR
1 HACHI INU thành ៛74.8 KHR

HACHI INU đến EUR
1 HACHI INU thành €0.01649 EUR

HACHI INU đến CAD
1 HACHI INU thành C$0.02576 CAD

HACHI INU đến KRW
1 HACHI INU thành ₩26.68 KRW

HACHI INU đến JPY
1 HACHI INU thành ¥2.71 JPY

HACHI INU đến GBP
1 HACHI INU thành £0.01401 GBP

HACHI INU đến BRL
1 HACHI INU thành R$0.1059 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KHR

BTC đến KHR
1 BTC thành ៛390,038,764.71 KHR

BID đến KHR
1 BID thành ៛229.18 KHR

MOVE đến KHR
1 MOVE thành ៛793.25 KHR

ETH đến KHR
1 ETH thành ៛7,413,779.92 KHR

LTC đến KHR
1 LTC thành ៛360,719.8 KHR

S đến KHR
1 S thành ៛2,366.67 KHR

SUI đến KHR
1 SUI thành ៛14,068 KHR

DOGE đến KHR
1 DOGE thành ៛731.85 KHR

TURBO đến KHR
1 TURBO thành ៛19.83 KHR

WAL đến KHR
1 WAL thành ៛2,512.87 KHR
Bảng chuyển đổi từ HACHI INU sang KHR
Tỷ giá hoán đổi của Hachi Inu đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HACHI INU thành Riel Campuchia đã thay đổi -2.58% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.98%, đạt mức cao nhất là 75.54 KHR và mức thấp nhất là 74.8 KHR . Một tháng trước, giá trị của 1 HACHI INU là ៛76.08 KHR , thay đổi -1.68% so với giá hiện tại. Hachi Inu đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -19.72% so với năm trước.
+៛
74.8KHR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng | 04:28 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
---|---|---|---|
0.5 HACHI INU | ៛37.4 | ៛37.77 | -0.98% |
1 HACHI INU | ៛74.8 | ៛75.54 | -0.98% |
5 HACHI INU | ៛374 | ៛377.7 | -0.98% |
10 HACHI INU | ៛747.99 | ៛755.39 | -0.98% |
50 HACHI INU | ៛3,739.97 | ៛3,776.95 | -0.98% |
100 HACHI INU | ៛7,479.94 | ៛7,553.9 | -0.98% |
500 HACHI INU | ៛37,399.68 | ៛37,769.52 | -0.98% |
1000 HACHI INU | ៛74,799.36 | ៛75,539.04 | -0.98% |
Câu Hỏi Thường Gặp HACHI INU/KHR
1 Hachi Inu bằng bao nhiêu KHR?
Hiện tại, giá 1 Hachi Inu (HACHI INU) trong Riel Campuchia (KHR) là ៛74.8.
Tôi có thể mua bao nhiêu HACHI INU với 1 KHR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.01337 HACHI INU đối với KHR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HACHI INU sang KHR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HACHI INU sang KHR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HACHI INU bất kỳ sang KHR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KHR tương đương 0.06685 HACHI INU, trong khi 5 HACHI INU sẽ có giá khoảng 374KHR.
Giá cao nhất của HACHI INU/KHR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HACHI INU tính theo KHR là ៛1,716.02. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HACHI INU/KHR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Hachi Inu tính theo KHR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hachi Inu (HACHI INU) đã giảm 2.58%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hachi Inu (HACHI INU) đã giảm 1.68% so với Riel Campuchia (KHR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HACHI INU thành KHR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hachi Inu và Riel Campuchia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HACHI INU/KHR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HACHI INU hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HACHI INU/KHR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HACHI INU/KHR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HACHI INU/KHR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hachi Inu và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
GoSleep (ZZZ)

Hướng dẫn mua
AiShiba (SHIBAI)

Hướng dẫn mua
Chad Coin (CHAD)

Hướng dẫn mua
Rekt (REKT)

Hướng dẫn mua
tomiNet (TOMI)

Hướng dẫn mua
Stonks DAO (STONK)

Hướng dẫn mua
PLEBToken (PLEB)

Hướng dẫn mua
Degis (DEG)

Hướng dẫn mua
Open Campu (EDU)

Hướng dẫn mua
AI CODE (AICODE)

Hướng dẫn mua
Pomerium (PMG)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
