Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC63.36%
Niêm yết mới trên Bitget : Pi Network
BTC/USDT$93283.67 (-1.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam54(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Coin được niêm yết trên Thị trường sớmSIGNTổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$380M (1 ngày); +$3.14B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget. Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC63.36%
Niêm yết mới trên Bitget : Pi Network
BTC/USDT$93283.67 (-1.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam54(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Coin được niêm yết trên Thị trường sớmSIGNTổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$380M (1 ngày); +$3.14B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget. Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC63.36%
Niêm yết mới trên Bitget : Pi Network
BTC/USDT$93283.67 (-1.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam54(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Coin được niêm yết trên Thị trường sớmSIGNTổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$380M (1 ngày); +$3.14B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget. Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi mCELO thành HUF
mCELO/HUF: 1 mCELO = 119.33 HUF. Giá chuyển đổi 1 Moola Celo (mCELO) thành Forint Hungary (HUF) là 119.33 HUF hôm nay.

mCELO
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá mCELO/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Moola Celo (mCELO) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 mCELO hiện có giá trị là 119.33 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 mCELO hiện có giá 119.33 HUF, nghĩa là mua 5 mCELO sẽ mất 596.67 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 0.008380 mCELO và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 0.04190 mCELO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi mCELO sang HUF
Chuyển đổi HUF sang mCELO
Moola Celo
Forint Hungary
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi mCELO thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của Moola Celo tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 mCELO sang HUF, lên đến 10000 mCELO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
Moola Celo
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành mCELO toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo Moola Celo đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang mCELO, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ mCELO/HUF
mCELO/HUF: 1 mCELO = 119.33 HUF; 2025/04/28 02:20:54
Trong 1D vừa qua, Moola Celo đã thay đổi -0.82% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Moola Celo(mCELO) đã thay đổi -0.82% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành mCELO trong 24 giờ qua.
1D7D1M3M1YAll
Dữ liệu chuyển đổi mCELO sang HUF: Biến động và thay đổi giá của Moola Celo/HUF
Giá Moola Celo cao nhất theo HUF 7 ngày qua là 112.61 HUF trong khi giá Moola Celo thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là 90.02 HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Moola Celo theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá mCELO theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
---|---|---|---|---|
Cao | 112.61 HUF | 112.61 HUF | 170.3 HUF | 239.19 HUF |
Thấp | 107.73 HUF | 90.02 HUF | 90.02 HUF | 90.02 HUF |
Bình thường | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.82% | +1.71% | -10.65% | -48.42% |
Thông tin Moola Celo
Số liệu thị trường mCELO sang HUF
mCELO/HUF:
Ft119.33
Khối lượng mCELO 24 giờ:
Ft2,593.69
Vốn hóa thị trường mCELO:
--
Nguồn cung lưu hành mCELO:
0 mCELO
Tỷ giá mCELO sang HUF hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Moola Celo thành Forint Hungary đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Moola Celo là Ft119.33 mỗi mCELO, với tổng vốn hoá thị trường của Ft0 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của -- mCELO. Khối lượng giao dịch của Moola Celo đã thay đổi -44.91% (Ft-2,114.70 HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của mCELO là Ft4,708.39.
Thông tin thêm về Moola Celo trên Bitget
Thông tin Forint Hungary
Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Moola Celo phổ biến nhất là mCELO sang HUF, trong đó mã của Moola Celo là mCELO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93817.15 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 1790.77 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.26 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 147.33 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 82652.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 70550.50 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 130096.24 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 533697.62 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8010586.73 INR

PI đến INR
1 PI thành 54.18 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi mCELO sang HUF

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi mCELO sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Mua
Bán
Các ưu đãi mua mCELO (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp mCELO bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua mCELO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Công cụ chuyển đổi Moola Celo phổ biến

mCELO đến TWD
1 mCELO thành NT$10.85 TWD

mCELO đến CNY
1 mCELO thành ¥2.43 CNY

mCELO đến USD
1 mCELO thành $0.3335 USD

mCELO đến EUR
1 mCELO thành €0.2938 EUR

mCELO đến CAD
1 mCELO thành C$0.4624 CAD

mCELO đến KRW
1 mCELO thành ₩479.65 KRW

mCELO đến JPY
1 mCELO thành ¥47.95 JPY

mCELO đến GBP
1 mCELO thành £0.2508 GBP
mCELO đến HUF
1 mCELO thành Ft119.33 HUF

mCELO đến BRL
1 mCELO thành R$1.9 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HUF

XRP đến HUF
1 XRP thành Ft801.72 HUF

BMT đến HUF
1 BMT thành Ft41.98 HUF

WAL đến HUF
1 WAL thành Ft219.81 HUF

JST đến HUF
1 JST thành Ft13.03 HUF

CSPR đến HUF
1 CSPR thành Ft6.56 HUF

DEEP đến HUF
1 DEEP thành Ft69.53 HUF

IOTA đến HUF
1 IOTA thành Ft76.55 HUF

RAY đến HUF
1 RAY thành Ft1,019.88 HUF

XLM đến HUF
1 XLM thành Ft100.92 HUF

MUBARAK đến HUF
1 MUBARAK thành Ft12.26 HUF
Bảng chuyển đổi từ mCELO sang HUF
Tỷ giá hoán đổi của Moola Celo đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 mCELO thành Forint Hungary đã thay đổi +1.71% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.82%, đạt mức cao nhất là 112.61 HUF và mức thấp nhất là 107.73 HUF . Một tháng trước, giá trị của 1 mCELO là Ft132.17 HUF , thay đổi -10.65% so với giá hiện tại. Moola Celo đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -65.46% so với năm trước.
-Ft
204.21HUF24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng | 02:20 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
---|---|---|---|
0.5 mCELO | Ft59.67 | Ft60.11 | -0.82% |
1 mCELO | Ft119.33 | Ft120.23 | -0.82% |
5 mCELO | Ft596.67 | Ft601.14 | -0.82% |
10 mCELO | Ft1,193.33 | Ft1,202.28 | -0.82% |
50 mCELO | Ft5,966.66 | Ft6,011.38 | -0.82% |
100 mCELO | Ft11,933.32 | Ft12,022.75 | -0.82% |
500 mCELO | Ft59,666.62 | Ft60,113.77 | -0.82% |
1000 mCELO | Ft119,333.24 | Ft120,227.53 | -0.82% |
Câu Hỏi Thường Gặp mCELO/HUF
1 Moola Celo bằng bao nhiêu HUF?
Hiện tại, giá 1 Moola Celo (mCELO) trong Forint Hungary (HUF) là Ft119.33.
Tôi có thể mua bao nhiêu mCELO với 1 HUF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.008380 mCELO đối với HUF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển mCELO sang HUF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi mCELO sang HUF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng mCELO bất kỳ sang HUF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HUF tương đương 0.04190 mCELO, trong khi 5 mCELO sẽ có giá khoảng 596.67HUF.
Giá cao nhất của mCELO/HUF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 mCELO tính theo HUF là Ft1,950.11. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 mCELO/HUF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Moola Celo tính theo HUF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Moola Celo (mCELO) đã tăng 1.71%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Moola Celo (mCELO) đã giảm 10.65% so với Forint Hungary (HUF).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ mCELO thành HUF?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Moola Celo và Forint Hungary, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của mCELO/HUF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với mCELO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá mCELO/HUF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá mCELO/HUF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá mCELO/HUF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Moola Celo và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Frax Protocol (FXS)

Hướng dẫn mua
Atlético Madrid Fan Token (ATM)

Hướng dẫn mua
Flamengo Fan Token (MENGO)

Hướng dẫn mua
Audius (AUDIO)

Hướng dẫn mua
Terra (LUNA)

Hướng dẫn mua
Mines of Dalarnia (DAR)

Hướng dẫn mua
Filecoin (FIL)

Hướng dẫn mua
Perpetual Protocol (PERP)

Hướng dẫn mua
Render Network (RNDR)

Hướng dẫn mua
Balancer (BAL)

Hướng dẫn mua
dYdX (DYDX)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
