ID
KRW
Cập nhật mới nhất 2025/01/01 04:27:13 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực, giúp bạn dễ dàng quy đổi SPACE ID(ID) thành Won Hàn Quốc(KRW). Đây là dữ liệu theo thời gian thực. Chuyển đổi hiện tại hiển thị 1 ID với giá trị 1 ID cho 645.56 KRW . Vì giá tiền điện tử thay đổi thường xuyên, bạn nên quay lại trang này một lần nữa để kiểm tra kết quả chuyển đổi được cập nhật.
Thông tin KRW
Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá SPACE ID phổ biến nhất là ID sang KRW, trong đó mã của SPACE ID là ID. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.
Xu hướng tỷ lệ chuyển đổi ID thành KRW
1D7D1M3M1YAll
Biểu đồ giá SPACE ID (ID) trực tiếp
Trong 1D vừa qua, SPACE ID đã thay đổi +1.40% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy SPACE ID(ID) đã thay đổi +1.40% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi -1.38% thành ID trong 24 giờ qua.
So sánh tỷ lệ chuyển đổi của các sàn giao dịch khác nhau
Tốt nhất | Giá | Phí Maker / Taker | Có thể giao dịch |
---|---|---|---|
BitgetSàn giao dịch | ₩645.59 | 0.0200% / 0.0320%VIP 7 | |
Binance | ₩644.85 | 0.1000% / 0.1000% | Có |
OKX | ₩645 | 0.080% / 0.100% | Có |
Huobi | ₩644.7 | 0.1000% / 0.1000% | Có |
Gate.io | ₩645.29 | 0.1000% / 0.1000% | Có |
Bybit | ₩645.43 | 0.1000% / 0.1000% | Có |
KuCoin | ₩645 | 0.1000% / 0.1000% | Có |
Cập nhật mới nhất 2025/01/01 00:00:22(UTC+0)
Hướng dẫn cách mua SPACE ID
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
Mua SPACE ID (ID)
Sử dụng nhiều tùy chọn thanh toán khác nhau để mua SPACE ID trên Bitget. Chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách thực hiện.
Tìm hiểu thêmCác ưu đãi mua ID (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ID bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ID bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Các ưu đãi bán ID (hoặc USDT) lấy KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ bán trực tiếp ID lấy KRW. Tuy nhiên, bạn có thể đổi ID sang USDT trong Thị trường spot Bitget, sau đó bán USDT lấy USD trong Giao dịch Bitget P2P.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Cao đến thấp | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SPACE ID thành Won Hàn Quốc?
Tỷ lệ chuyển đổi SPACE ID thành Won Hàn Quốc đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của SPACE ID là ₩ 645.56 mỗi ID, với tổng vốn hoá thị trường của ₩ 555,961,535,121.79 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của 861,210,000 ID. Khối lượng giao dịch của SPACE ID đã thay đổi -30.11% (₩ -10,408,787,750.78 KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ID là ₩ 34,565,761,467.75.
Vốn hoá thị trường
$376.07M
Khối lượng 24h
$16.34M
Nguồn cung lưu hành
861.21M ID
Bảng chuyển đổi
Tỷ giá hoán đổi của SPACE ID đang giảm.Giá trị hiện tại của 1 ID là ₩ 645.56 KRW , nghĩa là để mua 5 ID, bạn phải trả ₩ 3,227.79 KRW . Ngược lại, ₩1 KRW có thể được giao dịch lấy 0.001549 ID, trong khi ₩50 KRW có thể chuyển đổi thành 0.07745 ID, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Tỷ giá hoán đổi 1 ID thành Won Hàn Quốc đã thay đổi -7.87% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.40%, đạt mức cao nhất là 661.32 KRW và mức thấp nhất là 633.62 KRW . Một tháng trước, giá trị của 1 ID là ₩ 862.59 KRW , thay đổi -25.14% so với giá hiện tại. SPACE ID đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +34.49% so với năm trước.
+₩
165.7KRWID đến KRW
Số lượng
04:27 am hôm nay
0.5 ID
₩322.78
1 ID
₩645.56
5 ID
₩3,227.79
10 ID
₩6,455.59
50 ID
₩32,277.93
100 ID
₩64,555.87
500 ID
₩322,779.33
1000 ID
₩645,558.65
KRW đến ID
Số lượng04:27 am hôm nay
0.5KRW0.0007745 ID
1KRW0.001549 ID
5KRW0.007745 ID
10KRW0.01549 ID
50KRW0.07745 ID
100KRW0.1549 ID
500KRW0.7745 ID
1000KRW1.55 ID
Hôm nay so với 24 giờ trước
Số lượng | 04:27 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
---|---|---|---|
0.5 ID | $0.2183 | $0.2153 | +1.40% |
1 ID | $0.4367 | $0.4307 | +1.40% |
5 ID | $2.18 | $2.15 | +1.40% |
10 ID | $4.37 | $4.31 | +1.40% |
50 ID | $21.83 | $21.53 | +1.40% |
100 ID | $43.67 | $43.07 | +1.40% |
500 ID | $218.34 | $215.33 | +1.40% |
1000 ID | $436.68 | $430.67 | +1.40% |
Hôm nay so với 1 tháng trước
Số lượng | 04:27 am hôm nay | 1 tháng trước | Biến động 1 tháng |
---|---|---|---|
0.5 ID | $0.2183 | $0.2917 | -25.14% |
1 ID | $0.4367 | $0.5835 | -25.14% |
5 ID | $2.18 | $2.92 | -25.14% |
10 ID | $4.37 | $5.83 | -25.14% |
50 ID | $21.83 | $29.17 | -25.14% |
100 ID | $43.67 | $58.35 | -25.14% |
500 ID | $218.34 | $291.75 | -25.14% |
1000 ID | $436.68 | $583.49 | -25.14% |
Hôm nay so với 1 năm trước
Số lượng | 04:27 am hôm nay | 1 năm trước | Biến động 1 năm |
---|---|---|---|
0.5 ID | $0.2183 | $0.1623 | +34.49% |
1 ID | $0.4367 | $0.3246 | +34.49% |
5 ID | $2.18 | $1.62 | +34.49% |
10 ID | $4.37 | $3.25 | +34.49% |
50 ID | $21.83 | $16.23 | +34.49% |
100 ID | $43.67 | $32.46 | +34.49% |
500 ID | $218.34 | $162.3 | +34.49% |
1000 ID | $436.68 | $324.59 | +34.49% |
Dự đoán giá SPACE ID
Giá của ID vào năm 2026 sẽ là bao nhiêu?
Dựa trên mô hình dự đoán hiệu suất giá lịch sử của ID, giá ID dự kiến sẽ đạt ₱33.03 vào năm 2026.
Giá của ID vào năm 2031 sẽ là bao nhiêu?
Trong năm 2031, giá ID dự kiến sẽ thay đổi -15.00%. Đến cuối năm 2031, giá ID dự kiến sẽ đạt ₱40.13 với ROI tích lũy là +55.47%.
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Bitget Earn
Nền tảng an toàn, thuận tiện và chuyên nghiệp để tối đa hóa lợi nhuận cho tài sản tiền điện tử của bạn.
Coin
APR
Thao tác
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự
Chuyển đổi SPACE ID phổ biến
Kiểm tra các chuyển đổi tiền điện tử phổ biến của SPACE ID thành một số loại tiền fiat khác.
SPACE ID đến USD
1 ID thành $ 0.4367 USD
SPACE ID đến GBP
1 ID thành £ 0.3489 GBP
SPACE ID đến EUR
1 ID thành € 0.4219 EUR
SPACE ID đến KRW
1 ID thành ₩ 645.56 KRW
SPACE ID đến CAD
1 ID thành $ 0.6285 CAD
SPACE ID đến AUD
1 ID thành $ 0.7060 AUD
SPACE ID đến JPY
1 ID thành ¥ 68.71 JPY
SPACE ID đến BRL
1 ID thành R$ 2.7 BRL
SPACE ID đến CNY
1 ID thành ¥ 3.19 CNY
SPACE ID đến TWD
1 ID thành NT$ 14.3 TWD
Tiền điện tử phổ biến sang KRW
Khám phá các loại tiền điện tử khác dựa trên sở thích của bạn đối với SPACE ID.
Pepe đến KRW
1 PEPE thành ₩ 0.02998 KRW
Virtuals Protocol đến KRW
1 VIRTUAL thành ₩ 6,005.69 KRW
Solana đến KRW
1 SOL thành ₩ 280,215.8 KRW
Fartcoin đến KRW
1 FARTCOIN thành ₩ 1,522.47 KRW
Algorand đến KRW
1 ALGO thành ₩ 492.52 KRW
aixbt by Virtuals đến KRW
1 AIXBT thành ₩ 952.96 KRW
Drift đến KRW
1 DRIFT thành ₩ 2,155.62 KRW
BNB đến KRW
1 BNB thành ₩ 1,040,391.88 KRW
Stellar đến KRW
1 XLM thành ₩ 500.4 KRW
STP đến KRW
1 STPT thành ₩ 87.98 KRW
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Sau đây là 20 loại tiền điện tử hàng đầu theo vốn hoá thị trường.
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Niêm yết mới
Câu hỏi thường gặp
Máy tính tiền điện tử là gì?
Máy tính tiền điện tử cho phép người dùng chuyển đổi các loại tiền kỹ thuật số khác nhau thành nhiều loại tiền tệ trên thế giới theo tỷ giá hoán đổi hiện tại.
Máy tính tiền điện tử hoạt động như thế nào?
Máy tính tiền điện tử chính xác đến mức nào?
Tôi có thể tin tưởng kết quả của máy tính tiền điện tử không?
Tôi có thể sử dụng máy tính tiền điện tử cho mục đích thuế không?
Máy tính tiền điện tử có thể được sử dụng để chuyển đổi một loại tiền điện tử này sang loại tiền điện tử khác không?
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.