

GOO
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2025/03/02 09:18:09 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực, giúp bạn dễ dàng quy đổi Gooeys(GOO) thành Króna Iceland(ISK). Đây là dữ liệu theo thời gian thực. Chuyển đổi hiện tại hiển thị 1 GOO với giá trị 1 GOO cho 0.00 ISK . Vì giá tiền điện tử thay đổi thường xuyên, bạn nên quay lại trang này một lần nữa để kiểm tra kết quả chuyển đổi được cập nhật.
Thông tin ISK
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Gooeys phổ biến nhất là GOO sang ISK, trong đó mã của Gooeys là GOO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Xu hướng tỷ lệ chuyển đổi GOO thành ISK
1D7D1M3M1YAll
Trong 1D vừa qua, Gooeys đã thay đổi -26.36% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Gooeys(GOO) đã thay đổi -26.36% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi +35.79% thành GOO trong 24 giờ qua.
Hướng dẫn cách mua Gooeys

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Mua Gooeys (GOO)
Sử dụng nhiều tùy chọn thanh toán khác nhau để mua Gooeys trên Bitget. Chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách thực hiện.
Các ưu đãi mua GOO (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GOO bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GOO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
---|---|---|---|---|
A Aleksin ![]() 566 giao dịch|Tỷ lệ hoàn thành 94.00% | 1.05 USD | Số lượng5888.88 USDT Giới hạn10 - 2000 USD | ![]() ![]() | |
R Russiad_BC 27 giao dịch|Tỷ lệ hoàn thành 60.00% | 1.05 USD | Số lượng2000 USDT Giới hạn10 - 2100 USD | ![]() | |
R RUSSBANK777 31 giao dịch|Tỷ lệ hoàn thành 91.00% | 1.05 USD | Số lượng4804.19 USDT Giới hạn50 - 500 USD | ![]() ![]() | |
B Brothers Group 0 giao dịch|Tỷ lệ hoàn thành 0.00% | 1.05 USD | Số lượng100000 USDT Giới hạn1000 - 5000 USD | ![]() | |
c criptocambios16 7 giao dịch|Tỷ lệ hoàn thành 88.00% | 1.04 USD | Số lượng95000 USDT Giới hạn49900 - 50000 USD | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Các ưu đãi bán GOO (hoặc USDT) lấy ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ bán trực tiếp GOO lấy ISK. Tuy nhiên, bạn có thể đổi GOO sang USDT trong Thị trường spot Bitget, sau đó bán USDT lấy USD trong Giao dịch Bitget P2P.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Cao đến thấp | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
---|---|---|---|---|
A Aleksin ![]() 566 giao dịch|Tỷ lệ hoàn thành 94.00% | 1.05 USD | Số lượng5888.88 USDT Giới hạn10 - 2000 USD | ![]() ![]() | |
R Russiad_BC 27 giao dịch|Tỷ lệ hoàn thành 60.00% | 1.05 USD | Số lượng2000 USDT Giới hạn10 - 2100 USD | ![]() | |
R RUSSBANK777 31 giao dịch|Tỷ lệ hoàn thành 91.00% | 1.05 USD | Số lượng4804.19 USDT Giới hạn50 - 500 USD | ![]() ![]() | |
B Brothers Group 0 giao dịch|Tỷ lệ hoàn thành 0.00% | 1.05 USD | Số lượng100000 USDT Giới hạn1000 - 5000 USD | ![]() | |
c criptocambios16 7 giao dịch|Tỷ lệ hoàn thành 88.00% | 1.04 USD | Số lượng95000 USDT Giới hạn49900 - 50000 USD | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ Gooeys thành Króna Iceland?
Tỷ lệ chuyển đổi Gooeys thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Gooeys là kr 0.0002765 mỗi GOO, với tổng vốn hoá thị trường của kr 0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- GOO. Khối lượng giao dịch của Gooeys đã thay đổi +93.08% (kr 63.72 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GOO là kr 68.46.
Vốn hoá thị trường
$0
Khối lượng 24h
$0.9428303
Nguồn cung lưu hành
0 GOO
Bảng chuyển đổi
Tỷ giá hoán đổi của Gooeys đang giảm.Giá trị hiện tại của 1 GOO là kr 0.0002765 ISK , nghĩa là để mua 5 GOO, bạn phải trả kr 0.001383 ISK . Ngược lại, kr1 ISK có thể được giao dịch lấy 3,616.07 GOO, trong khi kr50 ISK có thể chuyển đổi thành 180,803.74 GOO, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Tỷ giá hoán đổi 1 GOO thành Króna Iceland đã thay đổi -25.16% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -26.36%, đạt mức cao nhất là 0.001208 ISK và mức thấp nhất là 0.0008720 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 GOO là kr 0.0004501 ISK , thay đổi -16.33% so với giá hiện tại. Gooeys đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -67.43% so với năm trước.
-kr
0.001842ISKGOO đến ISK
Số lượng
09:18 am hôm nay
0.5 GOO
kr0.0001383
1 GOO
kr0.0002765
5 GOO
kr0.001383
10 GOO
kr0.002765
50 GOO
kr0.01383
100 GOO
kr0.02765
500 GOO
kr0.1383
1000 GOO
kr0.2765
ISK đến GOO
Số lượng09:18 am hôm nay
0.5ISK1,808.04 GOO
1ISK3,616.07 GOO
5ISK18,080.37 GOO
10ISK36,160.75 GOO
50ISK180,803.74 GOO
100ISK361,607.47 GOO
500ISK1,808,037.36 GOO
1000ISK3,616,074.72 GOO
Hôm nay so với 24 giờ trước
Số lượng | 09:18 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
---|---|---|---|
0.5 GOO | $0.{6}9862 | $0.{5}2122 | -26.36% |
1 GOO | $0.{5}1972 | $0.{5}4244 | -26.36% |
5 GOO | $0.{5}9862 | $0.{4}2122 | -26.36% |
10 GOO | $0.{4}1972 | $0.{4}4244 | -26.36% |
50 GOO | $0.{4}9862 | $0.0002122 | -26.36% |
100 GOO | $0.0001972 | $0.0004244 | -26.36% |
500 GOO | $0.0009862 | $0.002122 | -26.36% |
1000 GOO | $0.001972 | $0.004244 | -26.36% |
Hôm nay so với 1 tháng trước
Số lượng | 09:18 am hôm nay | 1 tháng trước | Biến động 1 tháng |
---|---|---|---|
0.5 GOO | $0.{6}9862 | $0.{5}1605 | -16.33% |
1 GOO | $0.{5}1972 | $0.{5}3211 | -16.33% |
5 GOO | $0.{5}9862 | $0.{4}1605 | -16.33% |
10 GOO | $0.{4}1972 | $0.{4}3211 | -16.33% |
50 GOO | $0.{4}9862 | $0.0001605 | -16.33% |
100 GOO | $0.0001972 | $0.0003211 | -16.33% |
500 GOO | $0.0009862 | $0.001605 | -16.33% |
1000 GOO | $0.001972 | $0.003211 | -16.33% |
Hôm nay so với 1 năm trước
Số lượng | 09:18 am hôm nay | 1 năm trước | Biến động 1 năm |
---|---|---|---|
0.5 GOO | $0.{6}9862 | $0.{5}7555 | -67.43% |
1 GOO | $0.{5}1972 | $0.{4}1511 | -67.43% |
5 GOO | $0.{5}9862 | $0.{4}7555 | -67.43% |
10 GOO | $0.{4}1972 | $0.0001511 | -67.43% |
50 GOO | $0.{4}9862 | $0.0007555 | -67.43% |
100 GOO | $0.0001972 | $0.001511 | -67.43% |
500 GOO | $0.0009862 | $0.007555 | -67.43% |
1000 GOO | $0.001972 | $0.01511 | -67.43% |
Dự đoán giá Gooeys
Giá của GOO vào năm 2026 sẽ là bao nhiêu?
Dựa trên mô hình dự đoán hiệu suất giá lịch sử của GOO, giá GOO dự kiến sẽ đạt $0.{5}1969 vào năm 2026.
Giá của GOO vào năm 2031 sẽ là bao nhiêu?
Trong năm 2031, giá GOO dự kiến sẽ thay đổi +40.00%. Đến cuối năm 2031, giá GOO dự kiến sẽ đạt $0.{5}6272 với ROI tích lũy là +227.72%.
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Chuyển đổi tiền điện tử phổ biến
Bitget Earn
Nền tảng an toàn, thuận tiện và chuyên nghiệp để tối đa hóa lợi nhuận cho tài sản tiền điện tử của bạn.
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự
Chuyển đổi Gooeys phổ biến
Kiểm tra các chuyển đổi tiền điện tử phổ biến của Gooeys thành một số loại tiền fiat khác.
Gooeys đến TWD
1 GOO thành NT$ 0.{4}6493 TWD

Gooeys đến CNY
1 GOO thành ¥ 0.{4}1438 CNY

Gooeys đến ISK
1 GOO thành kr 0.0002765 ISK
Gooeys đến USD
1 GOO thành $ 0.{5}1972 USD

Gooeys đến AUD
1 GOO thành $ 0.{5}3178 AUD

Gooeys đến EUR
1 GOO thành € 0.{5}1900 EUR

Gooeys đến CAD
1 GOO thành $ 0.{5}2853 CAD

Gooeys đến KRW
1 GOO thành ₩ 0.002883 KRW

Gooeys đến JPY
1 GOO thành ¥ 0.0002971 JPY

Gooeys đến GBP
1 GOO thành £ 0.{5}1569 GBP

Gooeys đến BRL
1 GOO thành R$ 0.{4}1161 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ISK
Khám phá các loại tiền điện tử khác dựa trên sở thích của bạn đối với Gooeys.
AND IT'S GONE đến ISK
1 GONE thành kr 0.2195 ISK

Hedera đến ISK
1 HBAR thành kr 34.29 ISK

THORChain đến ISK
1 RUNE thành kr 179.85 ISK

Stellar đến ISK
1 XLM thành kr 44.91 ISK

Amp đến ISK
1 AMP thành kr 0.6886 ISK

Onyxcoin đến ISK
1 XCN thành kr 2.16 ISK

dKargo đến ISK
1 DKA thành kr 3.07 ISK

Algorand đến ISK
1 ALGO thành kr 34.97 ISK

pSTAKE Finance đến ISK
1 PSTAKE thành kr 3.81 ISK

Forta đến ISK
1 FORT thành kr 19.16 ISK

Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Sau đây là 20 loại tiền điện tử hàng đầu theo vốn hoá thị trường.
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Niêm yết mới
Câu hỏi thường gặp
Máy tính tiền điện tử là gì?
Máy tính tiền điện tử cho phép người dùng chuyển đổi các loại tiền kỹ thuật số khác nhau thành nhiều loại tiền tệ trên thế giới theo tỷ giá hoán đổi hiện tại.
Máy tính tiền điện tử hoạt động như thế nào?
Máy tính tiền điện tử chính xác đến mức nào?
Tôi có thể tin tưởng kết quả của máy tính tiền điện tử không?
Tôi có thể sử dụng máy tính tiền điện tử cho mục đích thuế không?
Máy tính tiền điện tử có thể được sử dụng để chuyển đổi một loại tiền điện tử này sang loại tiền điện tử khác không?
Paano magbenta ng PI
Inililista ng Bitget ang PI – Buy or sell ng PI nang mabilis sa Bitget!
Trade na ngayon
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.