Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
XBANKING sang Shilling Kenya (XB sang KES)

Máy tính và công cụ chuyển đổi XB thành KES

XB/KES: 1 XB = 0.3471 KES. Giá chuyển đổi 1 XBANKING (XB) thành Shilling Kenya (KES) là 0.3471 KES hôm nay.
XB
XB
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XB/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi XBANKING (XB) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XB hiện có giá trị là 0.3471 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XB hiện có giá 0.3471 KES, nghĩa là mua 5 XB sẽ mất 1.74 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 2.88 XB và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 14.41 XB, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi XB sang KES

Chuyển đổi KES sang XB

XBANKING
Shilling Kenya
1 XB
0.3471  KES
Đổi 1 XB sang 0.3471 KES
2 XB
0.6941  KES
Đổi 2 XB sang 0.6941 KES
5 XB
1.74  KES
Đổi 5 XB sang 1.74 KES
10 XB
3.47  KES
Đổi 10 XB sang 3.47 KES
20 XB
6.94  KES
Đổi 20 XB sang 6.94 KES
50 XB
17.35  KES
Đổi 50 XB sang 17.35 KES
100 XB
34.71  KES
Đổi 100 XB sang 34.71 KES
200 XB
69.41  KES
Đổi 200 XB sang 69.41 KES
500 XB
173.54  KES
Đổi 500 XB sang 173.54 KES
1000 XB
347.07  KES
Đổi 1000 XB sang 347.07 KES
5000 XB
1,735.36  KES
Đổi 5000 XB sang 1,735.36 KES
10000 XB
3,470.72  KES
Đổi 10000 XB sang 3,470.72 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XB thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của XBANKING tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XB sang KES, lên đến 10000 XB, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
XBANKING
1 KES
2.88 XB
Đổi 1 KES sang 2.88 XB
10 KES
28.81 XB
Đổi 10 KES sang 28.81 XB
50 KES
144.06 XB
Đổi 50 KES sang 144.06 XB
100 KES
288.12 XB
Đổi 100 KES sang 288.12 XB
200 KES
576.25 XB
Đổi 200 KES sang 576.25 XB
500 KES
1,440.62 XB
Đổi 500 KES sang 1,440.62 XB
1000 KES
2,881.25 XB
Đổi 1000 KES sang 2,881.25 XB
2000 KES
5,762.49 XB
Đổi 2000 KES sang 5,762.49 XB
5000 KES
14,406.23 XB
Đổi 5000 KES sang 14,406.23 XB
10000 KES
28,812.45 XB
Đổi 10000 KES sang 28,812.45 XB
50000 KES
144,062.27 XB
Đổi 50000 KES sang 144,062.27 XB
100000 KES
288,124.53 XB
Đổi 100000 KES sang 288,124.53 XB
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành XB toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo XBANKING đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang XB, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ XB/KES

XB/KES: 1 XB = 0.3471 KES; 2026/02/21 16:28:58
Trong 1D vừa qua, XBANKING đã thay đổi +0.00% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy XBANKING(XB) đã thay đổi +0.00% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành XB trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi XB sang KES: Biến động và thay đổi giá của XBANKING/KES

Giá XBANKING cao nhất theo KES 7 ngày qua là 0.3472 KES trong khi giá XBANKING thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 0.3469 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá XBANKING theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá XB theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.3472 KES
0.3472 KES
0.3728 KES
0.3728 KES
Thấp
0.3470 KES
0.3469 KES
0.1002 KES
0.1002 KES
Bình thường
0 KES
0 KES
0 KES
0 KES
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.00%
+0.06%
-6.90%
+132.16%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua XB (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp XB bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua XB bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin XBANKING

Số liệu thị trường XB sang KES

XB/KES:
KSh0.3471
Khối lượng XB 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường XB:
--
Nguồn cung lưu hành XB:
0 XB

Tỷ giá XB sang KES hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi XBANKING thành Shilling Kenya đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của XBANKING là KSh0.3471 mỗi XB, với tổng vốn hoá thị trường của KSh0 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của -- XB. Khối lượng giao dịch của XBANKING đã thay đổi 0.00% (KSh0 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của XB là KSh0.

Thông tin thêm về XBANKING trên Bitget

Thông tin Shilling Kenya

Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá XBANKING phổ biến nhất là XB sang KES, trong đó mã của XBANKING là XB. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 67801.14 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 1957.19 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.42 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 83.47 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 57542.83 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 50294.89 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 92799.42 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 351026.84 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 6151631.33 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 15.95 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi XB sang KES

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi XB sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi XBANKING phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
XB đến TWD
1 XB thành NT$0.08511 TWD
popular info Shilling Kenya
XB đến KES
1 XB thành KSh0.3471 KES
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
XB đến CNY
1 XB thành ¥0.01864 CNY
popular info Đô la Mỹ
XB đến USD
1 XB thành $0.002699 USD
popular info Đô la Úc
XB đến AUD
1 XB thành AU$0.003812 AUD
popular info Euro
XB đến EUR
1 XB thành €0.002290 EUR
popular info Đô la Canada
XB đến CAD
1 XB thành C$0.003694 CAD
popular info Won Hàn Quốc
XB đến KRW
1 XB thành ₩3.9 KRW
popular info Yên Nhật
XB đến JPY
1 XB thành ¥0.4182 JPY
popular info Bảng Anh
XB đến GBP
1 XB thành £0.002002 GBP
popular info Real Brazil
XB đến BRL
1 XB thành R$0.01397 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KES

other assets Yield Guild Games
YGG đến KES
1 YGG thành KSh6.26 KES
other assets Ethereum Classic
ETC đến KES
1 ETC thành KSh1,191.75 KES
other assets Solar
SXP đến KES
1 SXP thành KSh3.87 KES
other assets VeThor Token
VTHO đến KES
1 VTHO thành KSh0.07739 KES
other assets IoTeX
IOTX đến KES
1 IOTX thành KSh0.6288 KES
other assets Zama
ZAMA đến KES
1 ZAMA thành KSh3.21 KES
other assets NEAR Protocol
NEAR đến KES
1 NEAR thành KSh135.5 KES
other assets Filecoin
FIL đến KES
1 FIL thành KSh126.01 KES
other assets The Graph
GRT đến KES
1 GRT thành KSh3.61 KES
other assets WeFi
WFI đến KES
1 WFI thành KSh284.96 KES

Bảng chuyển đổi từ XB sang KES

Tỷ giá hoán đổi của XBANKING đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 XB thành Shilling Kenya đã thay đổi +0.06% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.00%, đạt mức cao nhất là 0.3472 KES và mức thấp nhất là 0.3470 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 XB là KSh0.3728 KES , thay đổi -6.90% so với giá hiện tại. XBANKING đã thay đổi
-KSh
19.71KES
, tương đương mức thay đổi -98.27% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 16:28 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 XB
KSh0.1735KSh0.1735
+0.00%
1 XB
KSh0.3471KSh0.3471
+0.00%
5 XB
KSh1.74KSh1.74
+0.00%
10 XB
KSh3.47KSh3.47
+0.00%
50 XB
KSh17.35KSh17.35
+0.00%
100 XB
KSh34.71KSh34.71
+0.00%
500 XB
KSh173.54KSh173.54
+0.00%
1000 XB
KSh347.07KSh347.07
+0.00%

Câu Hỏi Thường Gặp XB/KES

1 XBANKING bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 XBANKING (XB) trong Shilling Kenya (KES) là KSh0.3471.
Tôi có thể mua bao nhiêu XB với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2.88 XB đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển XB sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi XB sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng XB bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 14.41 XB, trong khi 5 XB sẽ có giá khoảng 1.74KES.
Giá cao nhất của XB/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 XB tính theo KES là KSh458.47. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 XB/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của XBANKING tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi XBANKING (XB) đã tăng 0.06%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi XBANKING (XB) đã giảm 6.90% so với Shilling Kenya (KES).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ XB thành KES?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa XBANKING và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của XB/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với XB hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá XB/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá XB/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá XB/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của XBANKING và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp XBANKING: XB sang Đô la Mỹ (USD), XB sang Euro (EUR), XB sang Bảng Anh (GBP), XB sang Đô la Canada (CAD), XB sang Rupee Ấn Độ (INR), XB sang Rupee Pakistan (PKR), XB sang Real Brazil (BRL), XB sang ...
Giá của XBANKING ở Mỹ là $0.002699 USD. Ngoài ra, giá của XBANKING là €0.002290 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002002 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003694 CAD ở Canada, ₹0.2448 INR ở Ấn Độ, ₨0.7525 PKR ở Pakistan, R$0.01397 BRL ở Brazil, ...
Cặp XBANKING phổ biến nhất là XB sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 XBANKING (XB) ở Shilling Kenya (KES) là KSh0.3471.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2026 Bitget