

THN
DZD
Cập nhật mới nhất vào 2025/02/23 06:48:53 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực, giúp bạn dễ dàng quy đổi Throne(THN) thành Dinar Algeria(DZD). Đây là dữ liệu theo thời gian thực. Chuyển đổi hiện tại hiển thị 1 THN với giá trị 1 THN cho 0.16 DZD . Vì giá tiền điện tử thay đổi thường xuyên, bạn nên quay lại trang này một lần nữa để kiểm tra kết quả chuyển đổi được cập nhật.
Thông tin DZD
Ký hiệu của DZD là د.ج.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Throne phổ biến nhất là THN sang DZD, trong đó mã của Throne là THN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DZD đối với số tiền điện tử của bạn.
Xu hướng tỷ lệ chuyển đổi THN thành DZD
1D7D1M3M1YAll
Biểu đồ giá Throne (THN) trực tiếp
Trong 1D vừa qua, Throne đã thay đổi +0.87% thành DZD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Throne(THN) đã thay đổi +0.87% thành DZD trong khi đó Dinar Algeria(DZD) đã thay đổi -0.86% thành THN trong 24 giờ qua.
Hướng dẫn cách mua Throne

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Mua Throne (THN)
Sử dụng nhiều tùy chọn thanh toán khác nhau để mua Throne trên Bitget. Chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách thực hiện.
Các ưu đãi mua THN (hoặc USDT) bằng DZD (Algerian Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp THN bằng DZD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua THN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Các ưu đãi bán THN (hoặc USDT) lấy DZD (Algerian Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ bán trực tiếp THN lấy DZD. Tuy nhiên, bạn có thể đổi THN sang USDT trong Thị trường spot Bitget, sau đó bán USDT lấy USD trong Giao dịch Bitget P2P.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Cao đến thấp | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ Throne thành Dinar Algeria?
Tỷ lệ chuyển đổi Throne thành Dinar Algeria đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Throne là د.ج 0.1627 mỗi THN, với tổng vốn hoá thị trường của د.ج 63,589,272 DZD dựa trên nguồn cung lưu hành của 390,752,320 THN. Khối lượng giao dịch của Throne đã thay đổi -6.38% (د.ج -444,576.03 DZD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của THN là د.ج 6,971,007.87.
Vốn hoá thị trường
$471.70K
Khối lượng 24h
$48.41K
Nguồn cung lưu hành
390.75M THN
Bảng chuyển đổi
Tỷ giá hoán đổi của Throne đang tăng.Giá trị hiện tại của 1 THN là د.ج 0.1627 DZD , nghĩa là để mua 5 THN, bạn phải trả د.ج 0.8137 DZD . Ngược lại, د.ج1 DZD có thể được giao dịch lấy 6.14 THN, trong khi د.ج50 DZD có thể chuyển đổi thành 307.25 THN, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Tỷ giá hoán đổi 1 THN thành Dinar Algeria đã thay đổi -5.12% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.87%, đạt mức cao nhất là 0.1663 DZD và mức thấp nhất là 0.1594 DZD . Một tháng trước, giá trị của 1 THN là د.ج 0.1624 DZD , thay đổi +0.20% so với giá hiện tại. Throne đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -89.87% so với năm trước.
-د.ج
1.44DZDTHN đến DZD
Số lượng
06:48 am hôm nay
0.5 THN
د.ج0.08137
1 THN
د.ج0.1627
5 THN
د.ج0.8137
10 THN
د.ج1.63
50 THN
د.ج8.14
100 THN
د.ج16.27
500 THN
د.ج81.37
1000 THN
د.ج162.74
DZD đến THN
Số lượng06:48 am hôm nay
0.5DZD3.07 THN
1DZD6.14 THN
5DZD30.72 THN
10DZD61.45 THN
50DZD307.25 THN
100DZD614.49 THN
500DZD3,072.47 THN
1000DZD6,144.94 THN
Hôm nay so với 24 giờ trước
Số lượng | 06:48 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
---|---|---|---|
0.5 THN | $0.0006036 | $0.0005984 | +0.87% |
1 THN | $0.001207 | $0.001197 | +0.87% |
5 THN | $0.006036 | $0.005984 | +0.87% |
10 THN | $0.01207 | $0.01197 | +0.87% |
50 THN | $0.06036 | $0.05984 | +0.87% |
100 THN | $0.1207 | $0.1197 | +0.87% |
500 THN | $0.6036 | $0.5984 | +0.87% |
1000 THN | $1.21 | $1.2 | +0.87% |
Hôm nay so với 1 tháng trước
Số lượng | 06:48 am hôm nay | 1 tháng trước | Biến động 1 tháng |
---|---|---|---|
0.5 THN | $0.0006036 | $0.0006024 | +0.20% |
1 THN | $0.001207 | $0.001205 | +0.20% |
5 THN | $0.006036 | $0.006024 | +0.20% |
10 THN | $0.01207 | $0.01205 | +0.20% |
50 THN | $0.06036 | $0.06024 | +0.20% |
100 THN | $0.1207 | $0.1205 | +0.20% |
500 THN | $0.6036 | $0.6024 | +0.20% |
1000 THN | $1.21 | $1.2 | +0.20% |
Hôm nay so với 1 năm trước
Số lượng | 06:48 am hôm nay | 1 năm trước | Biến động 1 năm |
---|---|---|---|
0.5 THN | $0.0006036 | $0.005948 | -89.87% |
1 THN | $0.001207 | $0.01190 | -89.87% |
5 THN | $0.006036 | $0.05948 | -89.87% |
10 THN | $0.01207 | $0.1190 | -89.87% |
50 THN | $0.06036 | $0.5948 | -89.87% |
100 THN | $0.1207 | $1.19 | -89.87% |
500 THN | $0.6036 | $5.95 | -89.87% |
1000 THN | $1.21 | $11.9 | -89.87% |
Dự đoán giá Throne
Giá của THN vào năm 2026 sẽ là bao nhiêu?
Dựa trên mô hình dự đoán hiệu suất giá lịch sử của THN, giá THN dự kiến sẽ đạt ¥0.01062 vào năm 2026.
Giá của THN vào năm 2031 sẽ là bao nhiêu?
Trong năm 2031, giá THN dự kiến sẽ thay đổi +45.00%. Đến cuối năm 2031, giá THN dự kiến sẽ đạt ¥0.02814 với ROI tích lũy là +221.71%.
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Bitget Earn
Nền tảng an toàn, thuận tiện và chuyên nghiệp để tối đa hóa lợi nhuận cho tài sản tiền điện tử của bạn.
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự
Chuyển đổi Throne phổ biến
Kiểm tra các chuyển đổi tiền điện tử phổ biến của Throne thành một số loại tiền fiat khác.
Throne đến TWD
1 THN thành NT$ 0.03958 TWD

Throne đến CNY
1 THN thành ¥ 0.008758 CNY

Throne đến USD
1 THN thành $ 0.001207 USD

Throne đến DZD
1 THN thành د.ج 0.1627 DZD
Throne đến AUD
1 THN thành $ 0.001900 AUD

Throne đến EUR
1 THN thành € 0.001154 EUR

Throne đến CAD
1 THN thành $ 0.001718 CAD

Throne đến KRW
1 THN thành ₩ 1.73 KRW

Throne đến JPY
1 THN thành ¥ 0.1801 JPY

Throne đến GBP
1 THN thành £ 0.0009557 GBP

Throne đến BRL
1 THN thành R$ 0.006920 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang DZD
Khám phá các loại tiền điện tử khác dựa trên sở thích của bạn đối với Throne.
Peanut the Squirrel đến DZD
1 PNUT thành د.ج 25.48 DZD

THORChain đến DZD
1 RUNE thành د.ج 181.94 DZD

XPR Network đến DZD
1 XPR thành د.ج 0.7073 DZD

DUKO đến DZD
1 DUKO thành د.ج 0.07002 DZD

Valor Token đến DZD
1 VALOR thành د.ج 38.52 DZD

Moo Deng (moodengsol.com) đến DZD
1 MOODENG thành د.ج 8.78 DZD

Edge đến DZD
1 EDGE thành د.ج 181.28 DZD

Cetus Protocol đến DZD
1 CETUS thành د.ج 19.02 DZD

SuperRare đến DZD
1 RARE thành د.ج 9.71 DZD

Parcl đến DZD
1 PRCL thành د.ج 19.92 DZD

Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Sau đây là 20 loại tiền điện tử hàng đầu theo vốn hoá thị trường.
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Niêm yết mới
Câu hỏi thường gặp
Máy tính tiền điện tử là gì?
Máy tính tiền điện tử cho phép người dùng chuyển đổi các loại tiền kỹ thuật số khác nhau thành nhiều loại tiền tệ trên thế giới theo tỷ giá hoán đổi hiện tại.
Máy tính tiền điện tử hoạt động như thế nào?
Máy tính tiền điện tử chính xác đến mức nào?
Tôi có thể tin tưởng kết quả của máy tính tiền điện tử không?
Tôi có thể sử dụng máy tính tiền điện tử cho mục đích thuế không?
Máy tính tiền điện tử có thể được sử dụng để chuyển đổi một loại tiền điện tử này sang loại tiền điện tử khác không?
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.