
Dự báo giá SAFU (SAFU)
Giá SAFU hiện tại:

Giá SAFU dự kiến sẽ đạt $0.{4}6408 trong 2026.
Dựa trên mô hình dự đoán hiệu suất giá lịch sử của SAFU, giá SAFU dự kiến sẽ đạt $0.{4}6408 vào năm 2026.
Giá hiện tại của SAFU là $0.{4}6013. So với đầu năm 2025, ROI của SAFU là -27.57%. Dự kiến giá của SAFU sẽ đạt $0.{4}6408 vào cuối năm 2026, với ROI tích luỹ là +6.16% vào năm 2026. Dự kiến giá của SAFU sẽ đạt $0.{4}9153 vào cuối năm 2031, với ROI tích luỹ là +51.62% vào năm 2031.
Lịch sử giá và hiệu suất ROI của SAFU
Dự báo giá SAFU: 2025–2050
Được tính toán dựa trên mô hình dự đoán giá SAFU phía trên,
Trong năm 2025, giá SAFU dự kiến sẽ thay đổi -17.57%. Đến cuối năm 2025, giá SAFU dự kiến sẽ đạt $0.{4}7042 với ROI tích lũy là +16.66%.
Trong năm 2026, giá SAFU dự kiến sẽ thay đổi -9.00%. Đến cuối năm 2026, giá SAFU dự kiến sẽ đạt $0.{4}6408 với ROI tích lũy là +6.16%.
Trong năm 2027, giá SAFU dự kiến sẽ thay đổi 0.00%. Đến cuối năm 2027, giá SAFU dự kiến sẽ đạt $0.{4}6408 với ROI tích lũy là +6.16%.
Trong năm 2028, giá SAFU dự kiến sẽ thay đổi -4.00%. Đến cuối năm 2028, giá SAFU dự kiến sẽ đạt $0.{4}6152 với ROI tích lũy là +1.91%.
Trong năm 2029, giá SAFU dự kiến sẽ thay đổi +26.00%. Đến cuối năm 2029, giá SAFU dự kiến sẽ đạt $0.{4}7752 với ROI tích lũy là +28.41%.
Trong năm 2030, giá SAFU dự kiến sẽ thay đổi -4.00%. Đến cuối năm 2030, giá SAFU dự kiến sẽ đạt $0.{4}7442 với ROI tích lũy là +23.27%.
Trong năm 2031, giá SAFU dự kiến sẽ thay đổi +23.00%. Đến cuối năm 2031, giá SAFU dự kiến sẽ đạt $0.{4}9153 với ROI tích lũy là +51.62%.
Trong năm 2040, giá SAFU dự kiến sẽ thay đổi +10.00%. Đến cuối năm 2040, giá SAFU dự kiến sẽ đạt $0.0002522 với ROI tích lũy là +317.72%.
Trong năm 2050, giá SAFU dự kiến sẽ thay đổi +15.00%. Đến cuối năm 2050, giá SAFU dự kiến sẽ đạt $0.001987 với ROI tích lũy là +3191.90%.
Tính lợi nhuận đầu tư SAFU của bạn
Dự báo giá của SAFU dựa trên mô hình tăng trưởng SAFU
2026 | 2027 | 2028 | 2029 | 2030 | 2031 | |
---|---|---|---|---|---|---|
Nếu SAFU tăng với tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của SAFU là 1% | $0.{4}6074 | $0.{4}6134 | $0.{4}6196 | $0.{4}6258 | $0.{4}6320 | $0.{4}6383 |
Nếu SAFU tăng với tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của SAFU là 2% | $0.{4}6134 | $0.{4}6256 | $0.{4}6381 | $0.{4}6509 | $0.{4}6639 | $0.{4}6772 |
Nếu SAFU tăng với tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của SAFU là 5% | $0.{4}6314 | $0.{4}6630 | $0.{4}6961 | $0.{4}7309 | $0.{4}7675 | $0.{4}8059 |
Nếu SAFU tăng với tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của SAFU là 10% | $0.{4}6615 | $0.{4}7276 | $0.{4}8004 | $0.{4}8804 | $0.{4}9685 | $0.0001065 |
Nếu SAFU tăng với tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của SAFU là 20% | $0.{4}7216 | $0.{4}8659 | $0.0001039 | $0.0001247 | $0.0001496 | $0.0001796 |
Nếu SAFU tăng với tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của SAFU là 50% | $0.{4}9020 | $0.0001353 | $0.0002030 | $0.0003044 | $0.0004566 | $0.0006850 |
Nếu SAFU tăng với tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của SAFU là 100% | $0.0001203 | $0.0002405 | $0.0004811 | $0.0009621 | $0.001924 | $0.003849 |
Tâm lý người dùng
Mua SAFU trên Bitget trong 3 bước đơn giản



Mua thêm tiền điện tử




















Xem thêm
Coin thịnh hành


















































Xem thêm