Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$68205.16 (+0.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam8(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$88.1M (1 ngày); -$987.3M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$68205.16 (+0.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam8(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$88.1M (1 ngày); -$987.3M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$68205.16 (+0.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam8(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$88.1M (1 ngày); -$987.3M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NOOT thành JPY
NOOT/JPY: 1 NOOT = 0.02632 JPY. Giá chuyển đổi 1 NOOT (Ordinals) (NOOT) thành Yên Nhật (JPY) là 0.02632 JPY hôm nay.

NOOT
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NOOT/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi NOOT (Ordinals) (NOOT) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NOOT hiện có giá trị là 0.02632 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NOOT hiện có giá 0.02632 JPY, nghĩa là mua 5 NOOT sẽ mất 0.1316 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 38 NOOT và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 189.98 NOOT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NOOT sang JPY
Chuyển đổi JPY sang NOOT
NOOT (Ordinals)
Yên Nhật
1 NOOT
0.02632 JPY
Đổi 1 NOOT sang 0.02632 JPY
2 NOOT
0.05264 JPY
Đổi 2 NOOT sang 0.05264 JPY
5 NOOT
0.1316 JPY
Đổi 5 NOOT sang 0.1316 JPY
10 NOOT
0.2632 JPY
Đổi 10 NOOT sang 0.2632 JPY
20 NOOT
0.5264 JPY
Đổi 20 NOOT sang 0.5264 JPY
50 NOOT
1.32 JPY
Đổi 50 NOOT sang 1.32 JPY
100 NOOT
2.63 JPY
Đổi 100 NOOT sang 2.63 JPY
200 NOOT
5.26 JPY
Đổi 200 NOOT sang 5.26 JPY
500 NOOT
13.16 JPY
Đổi 500 NOOT sang 13.16 JPY
1000 NOOT
26.32 JPY
Đổi 1000 NOOT sang 26.32 JPY
5000 NOOT
131.59 JPY
Đổi 5000 NOOT sang 131.59 JPY
10000 NOOT
263.19 JPY
Đổi 10000 NOOT sang 263.19 JPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NOOT thành JPY toàn diện, cho thấy giá trị của NOOT (Ordinals) tính theo Yên Nhật đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NOOT sang JPY, lên đến 10000 NOOT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Yên Nhật
NOOT (Ordinals)
1 JPY
38 NOOT
Đổi 1 JPY sang 38 NOOT
10 JPY
379.96 NOOT
Đổi 10 JPY sang 379.96 NOOT
50 JPY
1,899.8 NOOT
Đổi 50 JPY sang 1,899.8 NOOT
100 JPY
3,799.6 NOOT
Đổi 100 JPY sang 3,799.6 NOOT
200 JPY
7,599.21 NOOT
Đổi 200 JPY sang 7,599.21 NOOT
500 JPY
18,998.02 NOOT
Đổi 500 JPY sang 18,998.02 NOOT
1000 JPY
37,996.04 NOOT
Đổi 1000 JPY sang 37,996.04 NOOT
2000 JPY
75,992.09 NOOT
Đổi 2000 JPY sang 75,992.09 NOOT
5000 JPY
189,980.21 NOOT