
Dự báo giá Menzy (MNZ)
Giá MNZ hiện tại:

Giá MNZ dự kiến sẽ đạt $0.{4}5950 trong 2026.
Dựa trên mô hình dự đoán hiệu suất giá lịch sử của Menzy, giá Menzy dự kiến sẽ đạt $0.{4}5950 vào năm 2026.
Giá hiện tại của Menzy là $0.{4}5160. So với đầu năm 2025, ROI của Menzy là -36.41%. Dự kiến giá của Menzy sẽ đạt $0.{4}5950 vào cuối năm 2026, với ROI tích luỹ là +9.96% vào năm 2026. Dự kiến giá của Menzy sẽ đạt $0.{4}6568 vào cuối năm 2031, với ROI tích luỹ là +21.39% vào năm 2031.
Lịch sử giá và hiệu suất ROI của Menzy
Dự báo giá Menzy: 2025–2050
Được tính toán dựa trên mô hình dự đoán giá Menzy phía trên,
Trong năm 2025, giá Menzy dự kiến sẽ thay đổi -26.41%. Đến cuối năm 2025, giá Menzy dự kiến sẽ đạt $0.{4}6467 với ROI tích lũy là +19.52%.
Trong năm 2026, giá Menzy dự kiến sẽ thay đổi -8.00%. Đến cuối năm 2026, giá Menzy dự kiến sẽ đạt $0.{4}5950 với ROI tích lũy là +9.96%.
Trong năm 2027, giá Menzy dự kiến sẽ thay đổi +3.00%. Đến cuối năm 2027, giá Menzy dự kiến sẽ đạt $0.{4}6128 với ROI tích lũy là +13.26%.
Trong năm 2028, giá Menzy dự kiến sẽ thay đổi +5.00%. Đến cuối năm 2028, giá Menzy dự kiến sẽ đạt $0.{4}6434 với ROI tích lũy là +18.92%.
Trong năm 2029, giá Menzy dự kiến sẽ thay đổi +6.00%. Đến cuối năm 2029, giá Menzy dự kiến sẽ đạt $0.{4}6820 với ROI tích lũy là +26.06%.
Trong năm 2030, giá Menzy dự kiến sẽ thay đổi -10.00%. Đến cuối năm 2030, giá Menzy dự kiến sẽ đạt $0.{4}6138 với ROI tích lũy là +13.45%.
Trong năm 2031, giá Menzy dự kiến sẽ thay đổi +7.00%. Đến cuối năm 2031, giá Menzy dự kiến sẽ đạt $0.{4}6568 với ROI tích lũy là +21.39%.
Trong năm 2040, giá Menzy dự kiến sẽ thay đổi +10.00%. Đến cuối năm 2040, giá Menzy dự kiến sẽ đạt $0.0002260 với ROI tích lũy là +317.72%.
Trong năm 2050, giá Menzy dự kiến sẽ thay đổi +15.00%. Đến cuối năm 2050, giá Menzy dự kiến sẽ đạt $0.001781 với ROI tích lũy là +3191.90%.
Tính lợi nhuận đầu tư Menzy của bạn
Dự báo giá của Menzy dựa trên mô hình tăng trưởng Menzy
2026 | 2027 | 2028 | 2029 | 2030 | 2031 | |
---|---|---|---|---|---|---|
Nếu Menzy tăng với tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của Menzy là 1% | $0.{4}5212 | $0.{4}5264 | $0.{4}5316 | $0.{4}5370 | $0.{4}5423 | $0.{4}5478 |
Nếu Menzy tăng với tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của Menzy là 2% | $0.{4}5263 | $0.{4}5369 | $0.{4}5476 | $0.{4}5585 | $0.{4}5697 | $0.{4}5811 |
Nếu Menzy tăng với tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của Menzy là 5% | $0.{4}5418 | $0.{4}5689 | $0.{4}5973 | $0.{4}6272 | $0.{4}6586 | $0.{4}6915 |
Nếu Menzy tăng với tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của Menzy là 10% | $0.{4}5676 | $0.{4}6244 | $0.{4}6868 | $0.{4}7555 | $0.{4}8310 | $0.{4}9141 |
Nếu Menzy tăng với tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của Menzy là 20% | $0.{4}6192 | $0.{4}7431 | $0.{4}8917 | $0.0001070 | $0.0001284 | $0.0001541 |
Nếu Menzy tăng với tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của Menzy là 50% | $0.{4}7740 | $0.0001161 | $0.0001742 | $0.0002612 | $0.0003918 | $0.0005878 |
Nếu Menzy tăng với tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của Menzy là 100% | $0.0001032 | $0.0002064 | $0.0004128 | $0.0008256 | $0.001651 | $0.003302 |
Tâm lý người dùng
Mua MNZ trên Bitget trong 3 bước đơn giản



Mua thêm tiền điện tử




















Xem thêm
Coin thịnh hành


















































Xem thêm